bất công

  1. injuste; inique; qui a deux poids et deux mesures
    • Một người cha bất công
      un père injuste
    • Một thẩm phán bất công
      un juge inique
    • điều bất công
      injustice; iniquité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất công"

bất công
Một người phụ nữ cảm thấy bất công khi bị đối xử không công bằng.